income tax bracket

income tax bracket

The chart shows which income tax bracket applies to different salary levels.

Định nghĩa

Danh từ: "income tax bracket" một khung thuế thu nhập, dùng để chỉ một mức thu nhập cụ thể người nộp thuế được phân loại dựa trên số thu nhập của họ. Mỗi khung thuế một tỷ lệ thuế suất nhất định áp dụng cho phần thu nhập nằm trong khung đó.

dụ sử dụng
  • (Nếu thu nhập hàng năm của bạn 50.000 đô la, bạn thuộc vào khung thuế thu nhập 22%.)
  • (Chuyển lên một khung thuế thu nhập cao hơn có nghĩa bạn sẽ phải trả một tỷ lệ phần trăm thu nhập lớn hơn cho thuế.)
  • (Chính phủ điều chỉnh các khung thuế thu nhập mỗi năm để tính đến lạm phát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the top income tax bracket": ở trong khung thuế thu nhập cao nhất, dành cho những người thu nhập rất cao.
    • Only the wealthiest individuals are in the top income tax bracket. (Chỉ những cá nhân giàu có nhất mớitrong khung thuế thu nhập cao nhất.)
  • "to move into a higher income tax bracket": chuyển lên một khung thuế thu nhập cao hơn, thường xảy ra khi thu nhập tăng.
    • Getting a promotion might move you into a higher income tax bracket. (Được thăng chức có thể đưa bạn lên một khung thuế thu nhập cao hơn.)
  • "income tax bracket creep": sự trượt khung thuế, hiện tượng thu nhập tăng do lạm phát đưa người nộp thuế vào khung thuế cao hơn không sự gia tăng thực tế về sức mua.
    • Income tax bracket creep can silently increase your tax burden over time. (Sự trượt khung thuế thu nhập có thể âm thầm làm tăng gánh nặng thuế của bạn theo thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Tax bracket (danh từ): khung thuế, dạng rút gọn của "income tax bracket", dùng để chỉ chung các mức thuế thu nhập.
    • She is in the 32% tax bracket. ( ấytrong khung thuế 32%.)
  • Tax rate (danh từ): thuế suất, tỷ lệ phần trăm thuế áp dụng cho một khung thuế cụ thể.
    • The tax rate for this income tax bracket is 24%. (Thuế suất cho khung thuế thu nhập này 24%.)
Từ đồng nghĩa
  • Tax tier: mức thuế, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
    • Your tax tier depends on your annual earnings. (Mức thuế của bạn phụ thuộc vào thu nhập hàng năm.)
  • Marginal tax bracket: khung thuế biên, nhấn mạnh vào phần thu nhập tăng thêm chịu thuế suất cao hơn.
    • Understanding your marginal tax bracket helps with financial planning. (Hiểu khung thuế biên của bạn giúp ích cho việc lập kế hoạch tài chính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "income tax bracket", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Fall into a bracket: rơi vào một khung thuế. - Most middle-class workers fall into the 22% income tax bracket. (Hầu hết người lao động trung lưu rơi vào khung thuế thu nhập 22%.) - Move up a bracket: chuyển lên một khung thuế cao hơn. - As your salary grows, you may move up a bracket. (Khi lương của bạn tăng, bạn có thể chuyển lên một khung thuế cao hơn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "income tax bracket", nhưng có thể liên quan đến: - Bracket creep: đã được giải thíchphần nâng cao.